Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

méi

媒 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 媒 trong tiếng Việt

môi giới; trung gian; người mai mối; người trung gian; viết tắt của 媒體|媒体[mei2 ti3], truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức

Tra từ liên quan