马贼馬賊 mǎ zéi 马贼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马贼 trong tiếng Việt kẻ trộm ngựa; (cũ) nhóm cướp cưỡi ngựa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan