Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马贼馬賊

mǎ zéi

马贼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马贼 trong tiếng Việt

kẻ trộm ngựa; (cũ) nhóm cướp cưỡi ngựa

Tra từ liên quan