Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马扎馬紮

mǎ zhá

马扎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马扎 trong tiếng Việt

  1. ghế xếp
  2. ghế gấp (với vải căng trên để ngồi)
Tra từ liên quan