马扎馬紮 mǎ zhá 马扎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马扎 trong tiếng Việt ghế xếpghế gấp (với vải căng trên để ngồi) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan