Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
码字碼字

mǎ zì

码字 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 码字 trong tiếng Việt

chữ số; số đếm

Tra từ liên quan