Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
麻衣

má yī

麻衣 là gì?

麻衣 [má yī] có nghĩa là áo vải gai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 麻衣 trong tiếng Việt

áo vải gai

Cách đọc và ghi nhớ 麻衣

麻衣 được đọc là má yī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “áo vải gai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan