麻醉药麻醉藥 má zuì yào 麻醉药 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 麻醉药 trong tiếng Việt thuốc gây mê; thuốc gây nghiện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan