Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蚂蚁腰螞蟻腰

mǎ yǐ yāo

蚂蚁腰 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 蚂蚁腰 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) eo thon

Tra từ liên quan