Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蚂蚱也是肉螞蚱也是肉

mà zha yě shì ròu

蚂蚱也是肉 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蚂蚱也是肉 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: ngay cả châu chấu cũng có chút dinh dưỡng (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: có còn hơn không
Tra từ liên quan