Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马仔馬仔

mǎ zǎi

马仔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马仔 trong tiếng Việt

tay sai; thành viên băng đảng

Tra từ liên quan