Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马占馬占

mǎ zhàn

马占 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马占 trong tiếng Việt

(phương ngữ) thương nhân (từ mượn)

Tra từ liên quan