Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
马里奥
Mǎ lǐ ào

Mario (tên)

Cụm từ
马里博尔
Mǎ lǐ bó ěr

Maribor, thành phố lớn thứ hai ở Slovenia

Cụm từ
马列
Mǎ Liè

Mác và Lênin

Cụm từ
马列毛
Mǎ Liè Máo

Mác, Lênin và Mao

Cụm từ
马列主义
Mǎ Liè zhǔ yì

Chủ nghĩa Mác-Lênin

Cụm từ
马利基
Mǎ lì jī

Maliki hoặc Al-Maliki (tên); Nouri Kamel al-Maliki (1950-) thủ tướng Iraq 2006-2014

Cụm từ
马利筋
mǎ lì jīn

cây bông tai lá hẹp (Asclepias curassavica)

Cụm từ
马里兰
Mǎ lǐ lán

Maryland, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
马里兰州
Mǎ lǐ lán zhōu

Maryland, tiểu bang của Mỹ

Cụm từ
玛丽莲·梦露
Mǎ lì lián · Mèng lòu

Marilyn Monroe (1926-1962), nữ diễn viên Mỹ

Cụm từ
吗啉
mǎ lín

morpholine (hóa học) (từ mượn)

Cụm từ
马林巴
mǎ lín bā

marimba (từ mượn)

Cụm từ
马铃薯
mǎ líng shǔ

khoai tây

Cụm từ
马铃薯泥
mǎ líng shǔ ní

khoai tây nghiền

Cụm từ
玛俐欧
Mǎ lì ōu

Mario (nhân vật trò chơi điện tử Nintendo); also transcribed variously as 馬里奧|马里奥[Ma3 li3 ao4], 馬力歐|马力欧[Ma3 li4 ou1]

Cụm từ
麻栗坡
Má lì pō

huyện Malipo ở châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
麻栗坡县
Má lì pō xiàn

huyện Malipo ở châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
马骝
mǎ liú

khỉ (tiếng địa phương); khỉ con (cách gọi trìu mến cho trẻ em, người dưới)

Cụm từ
马六甲
Mǎ liù jiǎ

Malacca hoặc Melaka (thị trấn và bang ở Malaysia), cũng là eo biển giữa Malaysia và Sumatra

Cụm từ
马六甲海峡
Mǎ liù jiǎ Hǎi xiá

Eo biển Malacca

Cụm từ
马礼逊
Mǎ lǐ xùn

Robert Morrison (1782-1834), mục sư Trưởng lão, dịch giả và là nhà truyền giáo đầu tiên của Hội Truyền giáo Luân Đôn ở Trung Quốc

Cụm từ
玛利亚
Mǎ lì yà

Mary (tên kinh thánh)

Cụm từ
玛丽亚
Mǎ lì yà

Maria (tên)

Cụm từ
玛丽娅
Mǎ lì yà

Maria (tên); Thánh Maria

Cụm từ
马利亚
Mǎ lì yà

Maria (tên); Mary, mẹ của Chúa Giê-su

Cụm từ
马利亚纳海沟
Mǎ lì yà nà Hǎi gōu

Rãnh Mariana (hoặc Rãnh Marianas)

Cụm từ
马里亚纳海沟
Mǎ lǐ yà nà Hǎi gōu

Rãnh Mariana (hoặc Rãnh Marianas)

Cụm từ
马利亚纳群岛
Mǎ lì yà nà Qún dǎo

Quần đảo Mariana ở Thái Bình Dương

Cụm từ
马里亚纳群岛
Mǎ lǐ yà nà Qún dǎo

Quần đảo Mariana ở Thái Bình Dương

Cụm từ
马龙
Mǎ lóng

huyện Malong ở Qujing 曲靖[Qu3 jing4], Vân Nam

Cụm từ