Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
màn

rèm

Từ vựng
màn

chậm

Từ vựng
màn

đẹp; lớn; dài

Từ vựng
mán

(cây)

Từ vựng
mǎn

biến thể tiếng Nhật của 滿|满

Từ vựng
mǎn

lấp đầy; đầy; đầy đủ; nhét kín; hoàn toàn; trọn vẹn; khá; đạt đến giới hạn; thỏa mãn; hài lòng; mãn nguyện

Từ vựng
màn

tự do; không bị kiềm chế; ngập tràn

Từ vựng
𬇕
màn

biến thể của 漫[man4]; nước tràn; lan rộng

Từ vựng
màn

lan ra

Từ vựng
mán

che giấu khỏi; giữ bí mật (với ai đó)

Từ vựng
màn

lụa mỏng trơn; chậm; mộc mạc

Từ vựng
màn

cây leo; lan ra

Từ vựng
mǎn

mạt

Từ vựng
mán

man rợ; hách dịch; rất; khá; thô lỗ; liều lĩnh

Từ vựng
màn

phỉ báng; không tôn trọng; coi thường

Từ vựng
màn

tên địa danh

Danh từ riêng
màn

mặt không có chữ của đồng xu; bàn xoa

Từ vựng
mān

la cà

Từ vựng
mán

dùng trong 饅頭|馒头[man2 tou5]

Từ vựng
màn

trang sức đầu; tóc đẹp

Từ vựng
mán

(tóc phụ nữ) đẹp; vòng hoa đội làm trang sức

Từ vựng
mán

lươn (Anguilla japonica)

Từ vựng
吗哪
mǎ nǎ

mana (thức ăn của người Israel)

Cụm từ
马拿瓜
Mǎ ná guā

Managua, thủ đô của Nicaragua (Đài Loan)

Cụm từ
马那瓜
Mǎ nà guā

Managua, thủ đô của Nicaragua

Cụm từ
马奶酒
mǎ nǎi jiǔ

rượu sữa ngựa

Cụm từ
马纳马
Mǎ nà mǎ

Manama, thủ đô của Bahrain

Cụm từ
马南邨
Mǎ Nán cūn

Ma Nancun (1912-1966), bút danh của Deng Tuo 鄧拓|邓拓

Cụm từ
玛瑙
mǎ nǎo

đá carnelian (khoáng sản); mã não

Cụm từ
玛瑙贝
mǎ nǎo bèi

ốc tiền

Cụm từ