Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
貌合神离貌合神離

mào hé shén lí

貌合神离 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 貌合神离 trong tiếng Việt

bề ngoài thống nhất, nhưng bên trong chia rẽ (thành ngữ); hòa hợp bề ngoài che giấu bất đồng bên dưới

Tra từ liên quan