Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
矛盾

máo dùn

矛盾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 矛盾 trong tiếng Việt

mâu thuẫn; LT:個|个[ge4]; quan điểm mâu thuẫn; mang tính mâu thuẫn

Tra từ liên quan