Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猫儿貓兒

māo ér

猫儿 là gì?

猫儿 [māo ér] có nghĩa là mèo con.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猫儿 trong tiếng Việt

mèo con

Cách đọc và ghi nhớ 猫儿

猫儿 được đọc là māo ér, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mèo con”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan