Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毛骨悚然

máo gǔ sǒng rán

毛骨悚然 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毛骨悚然 trong tiếng Việt

  1. lông tóc dựng đứng (thành ngữ)
  2. cảm giác lạnh sống lưng
Tra từ liên quan