Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冒出来冒出來

mào chū lái

冒出来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冒出来 trong tiếng Việt

xuất hiện; nhô lên; vọt ra; xuất hiện từ hư không

Tra từ liên quan