Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毛孩子

máo hái zi

毛孩子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毛孩子 trong tiếng Việt

  1. (thuộc ngữ) trẻ nhỏ
  2. trẻ con không biết gì
Tra từ liên quan