毛豆 máo dòu 毛豆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 毛豆 trong tiếng Việt đậu nành xanh non, còn trong vỏ (edamame) hoặc đã bóc vỏ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan