Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毛坑

máo kēng

毛坑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毛坑 trong tiếng Việt

biến thể của 茅坑[mao2 keng1]

Tra từ liên quan