Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猫哭耗子貓哭耗子

māo kū hào zi

猫哭耗子 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 猫哭耗子 trong tiếng Việt

mèo khóc chuột chết (thành ngữ); giả vờ thương xót; nước mắt cá sấu

Tra từ liên quan