猫哭耗子貓哭耗子 māo kū hào zi 猫哭耗子 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 猫哭耗子 trong tiếng Việt mèo khóc chuột chết (thành ngữ); giả vờ thương xót; nước mắt cá sấu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan