Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毛刺

máo cì

毛刺 là gì?

毛刺 [máo cì] có nghĩa là gai; râu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毛刺 trong tiếng Việt

  1. gai
  2. râu

Cách đọc và ghi nhớ 毛刺

毛刺 được đọc là máo cì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gai; râu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan