Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毛孔

máo kǒng

毛孔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毛孔 trong tiếng Việt

lỗ chân lông

Tra từ liên quan