Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流域

liú yù

流域 là gì?

流域 [liú yù] có nghĩa là lưu vực sông; thung lũng; khu vực thoát nước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流域 trong tiếng Việt

  1. lưu vực sông
  2. thung lũng
  3. khu vực thoát nước

Cách đọc và ghi nhớ 流域

流域 được đọc là liú yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lưu vực sông; thung lũng; khu vực thoát nước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan