Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
六月

Liù yuè

六月 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 六月 trong tiếng Việt

tháng Sáu; tháng sáu (của năm âm lịch)

Tra từ liên quan