Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
流言蜚语流言蜚語

liú yán fēi yǔ

流言蜚语 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 流言蜚语 trong tiếng Việt

tin đồn và phỉ báng (thành ngữ); chuyện phiếm; nói dối và phỉ báng

Tra từ liên quan