Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留洋

liú yáng

留洋 là gì?

留洋 [liú yáng] có nghĩa là (cách nói cũ) du học ở nước ngoài; (thể thao) huấn luyện ở nước ngoài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留洋 trong tiếng Việt

  1. (cách nói cũ) du học ở nước ngoài
  2. (thể thao) huấn luyện ở nước ngoài

Cách đọc và ghi nhớ 留洋

留洋 được đọc là liú yáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(cách nói cũ) du học ở nước ngoài; (thể thao) huấn luyện ở nước ngoài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan