留言
để lại lời nhắn; để lại bình luận; tin nhắn
để lại lời nhắn; để lại bình luận; tin nhắn
留言 thường mang nghĩa “để lại lời nhắn; để lại bình luận”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 留言, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
để lại lời; để lại tin nhắn
›留连论诗liú lián lùn shītiếp tục thảo luận về một bài thơ trong thời gian dài
›留遗liú yíđể lại; di sản của ai đó
›留置liú zhìđể lại tại chỗ; để dành (để sử dụng sau); lưu giữ; tạm giam (nghi phạm hoặc người phạm tội); (y học) lưu dẫn
›留观liú guān(y học) lưu viện để theo dõi
›留言本liú yán běnsổ lưu bút
›留兰香liú lán xiāngbạc hà lục
›留言簿liú yán bùsổ khách; LT:本[ben3]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.