Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留饮留飲

liú yǐn

留饮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留饮 trong tiếng Việt

(Đông y) phù nề; bệnh phù

Tra từ liên quan