Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留意

liú yì

留意 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留意 trong tiếng Việt

  1. chú ý
  2. lưu ý
  3. chú tâm đến
  4. để ý đến
Tra từ liên quan