Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留样留樣

liú yàng

留样 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留样 trong tiếng Việt

mẫu lưu; (nhà sản xuất, đặc biệt là thực phẩm hoặc dược phẩm) lưu lại mẫu của lô sản phẩm (viết tắt của 保留樣品|保留样品[bao3 liu2 yang4 pin3])

Tra từ liên quan