Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留有余地留有餘地

liú yǒu yú dì

留有余地 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留有余地 trong tiếng Việt

để lại một chút dư địa; cho phép những điều không lường trước

Tra từ liên quan