Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掠食

lüè shí

掠食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掠食 trong tiếng Việt

săn mồi; sự săn mồi; mang tính săn mồi

Tra từ liên quan