掠夺者掠奪者 lüè duó zhě 掠夺者 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 掠夺者 trong tiếng Việt kẻ cướpkẻ cướp bóckẻ săn mồi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan