Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掠夺者掠奪者

lüè duó zhě

掠夺者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掠夺者 trong tiếng Việt

  1. kẻ cướp
  2. kẻ cướp bóc
  3. kẻ săn mồi
Tra từ liên quan