掠夺
cướp bóc; cướp đoạt
cướp bóc; cướp đoạt
掠夺 thường mang nghĩa “cướp bóc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 掠夺, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cướp bóc; cướp phá; tước đoạt
›掠夺者lüè duó zhěkẻ cướp; kẻ cướp bóc; kẻ săn mồi
›抡元lún yuánđoạt giải cao nhất; đứng đầu bảng xếp hạng kỳ thi
›掠美lüè měinhận công lao thuộc về người khác
›掠卖lüè màibắt cóc và bán làm nô lệ
›掠卖华工lüè mài huá gōngngười Trung Quốc bị bắt cóc và bán làm nô lệ trong thời thực dân phương Tây
›掠过lüè guòlướt qua; quét qua; lướt nhìn (tấn công ở góc nghiêng)
›掠食lüè shísăn mồi; sự săn mồi; mang tính săn mồi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.