Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lüè

略 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 略 trong tiếng Việt

  1. ngắn gọn
  2. sơ lược
  3. phác thảo
  4. tóm tắt
  5. bỏ qua
  6. (dạng kết hợp trước động từ một âm tiết) một chút
  7. hơi
  8. hơi hơi
  9. kế hoạch
  10. chiến lược
  11. chiếm (lãnh thổ)
Tra từ liên quan