略胜一筹略勝一籌 lüè shèng yī chóu 略胜一筹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 略胜一筹 trong tiếng Việt nhỉnh hơn một chút; vượt trội hơn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan