Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
略带略帶

lüè dài

略带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 略带 trong tiếng Việt

  1. có (một đặc điểm) ở mức độ nhẹ
  2. có một chút
Tra từ liên quan