Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旅大

Lǚ Dà

旅大 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旅大 trong tiếng Việt

cảng Lữ Thuận 旅順|旅顺[Lu:3 shun4] và thành phố Đại Liên 大連|大连[Da4 lian2], tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3]

Tra từ liên quan