掠过掠過 lüè guò 掠过 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 掠过 trong tiếng Việt lướt quaquét qualướt nhìn (tấn công ở góc nghiêng) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan