Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掠过掠過

lüè guò

掠过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掠过 trong tiếng Việt

  1. lướt qua
  2. quét qua
  3. lướt nhìn (tấn công ở góc nghiêng)
Tra từ liên quan