Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掠卖掠賣

lüè mài

掠卖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掠卖 trong tiếng Việt

bắt cóc và bán làm nô lệ

Tra từ liên quan