Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滤出濾出

lǜ chū

滤出 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滤出 trong tiếng Việt

lọc ra

Tra từ liên quan