履带履帶
履带 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 履带 trong tiếng Việt
bánh xích (hệ thống động lực dùng trên máy ủi v.v.); (văn học) giày và thắt lưng
bánh xích (hệ thống động lực dùng trên máy ủi v.v.); (văn học) giày và thắt lưng