Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
略去

lüè qù

略去 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 略去 trong tiếng Việt

bỏ qua; xóa đi; để sót; lơ là; nhảy qua

Tra từ liên quan