Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驴唇马嘴驢脣馬嘴

lǘ chún - mǎ zuǐ

驴唇马嘴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驴唇马嘴 trong tiếng Việt

xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2chun2 bu4 dui4 ma3zui3]

Tra từ liên quan