驴唇马嘴驢脣馬嘴 lǘ chún - mǎ zuǐ 驴唇马嘴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 驴唇马嘴 trong tiếng Việt xem 驢唇不對馬嘴|驴唇不对马嘴[lu:2chun2 bu4 dui4 ma3zui3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan