Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屡出狂言屢出狂言

lǚ chū kuáng yán

屡出狂言 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 屡出狂言 trong tiếng Việt

phát ngôn mất kiểm soát nhiều lần

Tra từ liên quan