Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
律动律動

lǜ dòng

律动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 律动 trong tiếng Việt

nhịp điệu; chuyển động nhịp nhàng

Tra từ liên quan