Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坑道

kēng dào

坑道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坑道 trong tiếng Việt

  1. hầm mỏ
  2. phòng trưng bày
  3. đường hầm
Tra từ liên quan