Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
可逆

kě nì

可逆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 可逆 trong tiếng Việt

  1. có thể đảo ngược
  2. (toán) khả nghịch
Tra từ liên quan