可逆 kě nì 可逆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 可逆 trong tiếng Việt có thể đảo ngược(toán) khả nghịch 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan