肯塔基
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
肯塔基
bang Kentucky, Mỹ
Giản thể肯塔基
Phồn thể肯塔基
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng