Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肯塔基

Kěn tǎ jī

肯塔基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肯塔基 trong tiếng Việt

bang Kentucky, Mỹ

Tra từ liên quan